TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Tiếng Trung Quốc -- Từ gần nghĩa -- Từ điển Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
徐安崇,赵大鹏.
徐安崇,赵大鹏.
 徐 安 崇
 语文出版社, 1997
 495.13
  ISBN: 780126018X
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 6
汉英汉语常用近义词用法词典=
汉英汉语常用近义词用法词典=
 邓守信
 北京语言学院出版社, 1996
 495.13
  ISBN: 7561904819
 Đầu mục: 2
近义词应用词典
近义词应用词典
 陈 炳 昭
 语文出版社, 1997
 495.13
  ISBN: 7800060675
 Đầu mục: 4 Lưu thông: 135