THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.75 NOM
한국어 어휘와 문법의 상관구조
노마 히데키
태학사,
2002
ISBN: 8976267427
제1판
서울 :
444페이즈.; 21cm
kor
Korea language
Tiếng Hàn Quốc
Ngữ pháp
Từ vựng
문법
한국어
어휘
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10004
DDC
495.75
Tác giả CN
노마 히데키
Nhan đề
한국어 어휘와 문법의 상관구조 / 노마 히데키.
Lần xuất bản
제1판
Thông tin xuất bản
서울 :태학사,2002
Mô tả vật lý
444페이즈.;21cm
Thuật ngữ chủ đề
Korea language-
Grammar
Thuật ngữ chủ đề
Korea language-
Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ pháp
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
문법
Từ khóa tự do
문법
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
한국어
Từ khóa tự do
어휘
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016364
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10004
002
1
004
12362
008
040914s2002 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8976267427
035
[ ]
|a
1456377887
035
[# #]
|a
1083188110
039
[ ]
|a
20241129094248
|b
idtocn
|c
20040914000000
|d
hueltt
|y
20040914000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.75
|b
NOM
090
[ ]
|a
495.75
|b
NOM
100
[0 ]
|a
노마 히데키
245
[1 0]
|a
한국어 어휘와 문법의 상관구조 /
|c
노마 히데키.
250
[ ]
|a
제1판
260
[ ]
|a
서울 :
|b
태학사,
|c
2002
300
[ ]
|a
444페이즈.;
|c
21cm
650
[1 4]
|a
Korea language
|x
Grammar
650
[1 4]
|a
Korea language
|x
Vocabulary
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ pháp
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
문법
653
[0 ]
|a
문법
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
한국어
653
[0 ]
|a
어휘
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000016364
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016364
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000016364
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng