TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국 고전용어 사전.

한국 고전용어 사전.

 세중대왕 기념 사업회, 2001 ISBN: 8982756094
 서울 : 987p. ; 27cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:10019
DDC 495.731
Nhan đề 한국 고전용어 사전. 5 / 사단법인 세종대왕 기념 사업회.
Thông tin xuất bản 서울 :세중대왕 기념 사업회,2001
Mô tả vật lý 987p. ;27cm
Thuật ngữ chủ đề Korea language-Dictionary
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Thuật ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do 사전
Từ khóa tự do 사전
Từ khóa tự do 용어사전
Từ khóa tự do 용어
Từ khóa tự do 용어 사전
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Từ điển thuật ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016186
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110019
0021
00412592
005202504021058
008040916s2001 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8982756094
035[ ] |a 1456403227
039[ ] |a 20250402105822 |b namth |c 20241130092709 |d idtocn |y 20040916000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.731 |b HKK
090[ ] |a 495.731 |b HKK
245[0 0] |a 한국 고전용어 사전. |n 5 / |c 사단법인 세종대왕 기념 사업회.
260[ ] |a 서울 : |b 세중대왕 기념 사업회, |c 2001
300[ ] |a 987p. ; |c 27cm
650[0 4] |a Korea language |v Dictionary
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Thuật ngữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 사전
653[0 ] |a 사전
653[0 ] |a 용어사전
653[0 ] |a 용어
653[0 ] |a 용어 사전
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Từ điển thuật ngữ
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000016186
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016186 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000016186
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng