THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.9003 IKU
청소년을 위한 한국사 사전
: 교과서보다 더 쉬운
이근호
청아 출판사,
2001
ISBN: 8936800795
제2판
서울 :
565페이즈 : 사진,그림; 24cm
kor
Lịch sử Hàn Quốc
역사
사전
역사사전
Từ điển
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10026
DDC
951.9003
Tác giả CN
이근호
Nhan đề
청소년을 위한 한국사 사전 : 교과서보다 더 쉬운 / 이근호,박종기.
Lần xuất bản
제2판
Thông tin xuất bản
서울 :청아 출판사,2001
Mô tả vật lý
565페이즈 :사진,그림;24cm
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử Hàn Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Lịch sử Hàn Quốc
Từ khóa tự do
역사
Từ khóa tự do
사전
Từ khóa tự do
역사사전
Từ khóa tự do
Từ điển
Tên vùng địa lý
한국
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000016404
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10026
002
1
004
12763
008
040915s2001 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8936800795
035
[ ]
|a
1456403774
039
[ ]
|a
20241129135500
|b
idtocn
|c
20040915000000
|d
hueltt
|y
20040915000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
951.9003
|b
IKU
090
[ ]
|a
951.9003
|b
IKU
100
[0 ]
|a
이근호
245
[1 0]
|a
청소년을 위한 한국사 사전 :
|b
교과서보다 더 쉬운 /
|c
이근호,박종기.
250
[ ]
|a
제2판
260
[ ]
|a
서울 :
|b
청아 출판사,
|c
2001
300
[ ]
|a
565페이즈 :
|b
사진,그림;
|c
24cm
650
[0 7]
|a
Lịch sử Hàn Quốc
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
한국
651
[ ]
|a
Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Lịch sử Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
역사
653
[0 ]
|a
사전
653
[0 ]
|a
역사사전
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000016404
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0