TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국고전 용어 사전.

한국고전 용어 사전.

 세종 대왕 기념사업회, 2001 ISBN: 8982756086
 제1판 서울 : 1234p. ; 27cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:10053
DDC 495.731
Tác giả TT 사단법인 세종대왕기념사업회.
Nhan đề 한국고전 용어 사전. 4 / 사단법인 세종대왕기념사업회.
Lần xuất bản 제1판
Thông tin xuất bản 서울 :세종 대왕 기념사업회,2001
Mô tả vật lý 1234p. ;27cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển thuật ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do 사전
Từ khóa tự do Từ điển thuật ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016181
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110053
0021
00413725
008040917s2001 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8982756086
035[ ] |a 1456389888
035[# #] |a 1083160272
039[ ] |a 20241130175839 |b idtocn |c 20040917000000 |d hueltt |y 20040917000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.731 |b HKK
090[ ] |a 495.731 |b HKK
110[ ] |a 사단법인 세종대왕기념사업회.
245[1 0] |a 한국고전 용어 사전. |n 4 / |c 사단법인 세종대왕기념사업회.
250[ ] |a 제1판
260[ ] |a 서울 : |b 세종 대왕 기념사업회, |c 2001
300[ ] |a 1234p. ; |c 27cm
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển thuật ngữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 사전
653[0 ] |a Từ điển thuật ngữ
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000016181
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016181 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000016181
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng