TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(외국인을 위한)한국어 문법

(외국인을 위한)한국어 문법

 연세대학교출판부, 1997. ISBN: 8971414197
 서울 : 303p. ; 26cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:1010
DDC 495.75076
Tác giả CN 임호빈.
Nhan đề (외국인을 위한)한국어 문법 / 임호빈 ; 홍경표 ; 장숙인 공저.
Thông tin xuất bản 서울 :연세대학교출판부,1997.
Mô tả vật lý 303p. ;26cm.
Phụ chú 참고문헌 : p.287, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do 듀이십진분류법.
Từ khóa tự do 한국십진분류법.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038976
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011010
0021
0041034
008090330s1997 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8971414197
035[ ] |a 1456418007
039[ ] |a 20241202171050 |b idtocn |c 20090330000000 |d hueltt |y 20090330000000 |z ngant
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75076 |b IMH
090[ ] |a 495.75076 |b IMH
100[0 ] |a 임호빈.
245[1 0] |a (외국인을 위한)한국어 문법 / |c 임호빈 ; 홍경표 ; 장숙인 공저.
260[ ] |a 서울 : |b 연세대학교출판부, |c 1997.
300[ ] |a 303p. ; |c 26cm.
500[ ] |a 참고문헌 : p.287, 색인수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a 듀이십진분류법.
653[0 ] |a 한국십진분류법.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038976
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038976 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038976
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng