THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
615.1 SKI
Mosby s drug guide for nurses
Skidmore-Roth, Linda.
Mosby,
1986.
ISBN: 0815178085
Boston :
xi, 1649p. : col. ill. ; 20cm. + 2 computer disks (3 1/2 in.)
English
Dược học
Nursing
Drugs
Pharmaceutical Preparations
Thuốc.
Dược phẩm.
Điều dưỡng.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10181
DDC
615.1
Tác giả CN
Skidmore-Roth, Linda.
Nhan đề
Mosby s drug guide for nurses / Linda Skidmore-Roth.
Thông tin xuất bản
Boston :Mosby,1986.
Mô tả vật lý
xi, 1649p. :col. ill. ;20cm. + 2 computer disks (3 1/2 in.)
Thuật ngữ chủ đề
Dược học-
Thuốc
Thuật ngữ chủ đề
Nursing
Thuật ngữ chủ đề
Drugs-
Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Pharmaceutical Preparations-
administration & dosage.
Từ khóa tự do
Thuốc.
Từ khóa tự do
Dược phẩm.
Từ khóa tự do
Điều dưỡng.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000017009
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10181
002
1
004
15279
008
041110s1986 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0815178085
035
[ ]
|a
1456365414
035
[# #]
|a
1083163537
039
[ ]
|a
20241125204214
|b
idtocn
|c
20041110000000
|d
nhavt
|y
20041110000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
615.1
|b
SKI
090
[ ]
|a
615.1
|b
SKI
100
[1 ]
|a
Skidmore-Roth, Linda.
245
[0 0]
|a
Mosby s drug guide for nurses /
|c
Linda Skidmore-Roth.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
Mosby,
|c
1986.
300
[ ]
|a
xi, 1649p. :
|b
col. ill. ;
|c
20cm. + 2 computer disks (3 1/2 in.)
650
[ 0]
|a
Dược học
|x
Thuốc
650
[0 0]
|a
Nursing
650
[0 0]
|a
Drugs
|v
Handbooks, manuals, etc.
650
[1 0]
|a
Pharmaceutical Preparations
|x
administration & dosage.
653
[0 ]
|a
Thuốc.
653
[0 ]
|a
Dược phẩm.
653
[0 ]
|a
Điều dưỡng.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000017009
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0