THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.731 HKK
한국 고전용어 사전.
세종대왕 기념 사업회,
2001
ISBN: 8982756094
서울 :
1398p. ; 27cm
kor
Korea language
Tiếng Hàn Quốc
Từ điển tiếng Hàn Quốc
사전
용어
용어 사전
Từ điển thuật ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10186
DDC
495.731
Nhan đề
한국 고전용어 사전. 3 / 사단법인 세종대왕 기념 사업회.
Thông tin xuất bản
서울 :세종대왕 기념 사업회,2001
Mô tả vật lý
1398p. ;27cm
Thuật ngữ chủ đề
Korea language-
Dictionary
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ điển thuật ngữ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
사전
Từ khóa tự do
용어
Từ khóa tự do
용어 사전
Từ khóa tự do
Từ điển thuật ngữ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016182
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10186
002
1
004
15297
008
041117s2001 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8982756094
035
[ ]
|a
1456394681
035
[# #]
|a
1083191610
039
[ ]
|a
20241201143220
|b
idtocn
|c
20041117000000
|d
admin
|y
20041117000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.731
|b
HKK
090
[ ]
|a
495.731
|b
HKK
245
[0 0]
|a
한국 고전용어 사전.
|n
3 /
|c
사단법인 세종대왕 기념 사업회.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
세종대왕 기념 사업회,
|c
2001
300
[ ]
|a
1398p. ;
|c
27cm
650
[0 0]
|a
Korea language
|v
Dictionary
650
[0 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ điển thuật ngữ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
사전
653
[0 ]
|a
용어
653
[0 ]
|a
용어 사전
653
[0 ]
|a
Từ điển thuật ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000016182
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016182
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000016182
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng