TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Accurate English acomplete course in pronunciation =

Accurate English acomplete course in pronunciation = : Giáo trình luyện phát âm tiếng Anh chuẩn xác

 Nxb.Tp. Hồ Chí Minh, 2002
 Tp.Hồ Chí Minh : 430 p. ; 21 cm. + English
Mô tả biểu ghi
ID:10196
DDC 428.15
Tác giả CN Dauer, M Rebecca
Nhan đề Accurate English : acomplete course in pronunciation = Giáo trình luyện phát âm tiếng Anh chuẩn xác / Rebecca m Dauer; Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb.Tp. Hồ Chí Minh,2002
Mô tả vật lý 430 p. ;21 cm. +
Thuật ngữ chủ đề English language
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Phát âm-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Luyện phát âm
Từ khóa tự do Phát âm
Tác giả(bs) CN Lê, Huy Lâm
Tác giả(bs) CN Trương, Hoàng Duy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000017621, 000017647
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110196
0021
00415366
005202105261113
008041223s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456401098
035[# #] |a 1083165562
039[ ] |a 20241202115157 |b idtocn |c 20210526111334 |d maipt |y 20041223000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.15 |b DAU
100[1 ] |a Dauer, M Rebecca
245[1 0] |a Accurate English : acomplete course in pronunciation = |b Giáo trình luyện phát âm tiếng Anh chuẩn xác / |c Rebecca m Dauer; Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb.Tp. Hồ Chí Minh, |c 2002
300[ ] |a 430 p. ; |c 21 cm. + |e 4 sound cassettes.
650[0 0] |a English language
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Phát âm |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Luyện phát âm
653[0 ] |a Phát âm
700[0 ] |a Lê, Huy Lâm |e dịch và chú giải.
700[0 ] |a Trương, Hoàng Duy |e biên dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000017621, 000017647
890[ ] |a 2 |b 123 |c 0 |d 0
956[ ] |a 3668
956[ ] |a 3669
956[ ] |a 3670
956[ ] |a 3671
956[ ] |a 3672
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017647 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017647
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000017621 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000017621
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng