TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Korea Travel Guide.

Korea Travel Guide.

 Korea National Tourism Organization, 2003
 Korea : 214 p. : minh hoạ ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:1023
DDC 915.19
Nhan đề Korea Travel Guide. / Korea National Tourism Organization
Thông tin xuất bản Korea :Korea National Tourism Organization,2003
Mô tả vật lý 214 p. :minh hoạ ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch-Hàn Quốc-Sách hướng dẫn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Du lịch
Từ khóa tự do Sách hướng dẫn
Từ khóa tự do Korea travel
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000039134
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039133
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011023
0021
0041048
005202106241503
008210624s2003 ko eng
0091 0
035[ ] |a 56140410
035[# #] |a 56140410
039[ ] |a 20241209000842 |b idtocn |c 20210624150314 |d anhpt |y 20090513000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 915.19 |b KOR
090[ ] |a 915.19 |b KOR
245[1 0] |a Korea Travel Guide. / |c Korea National Tourism Organization
260[ ] |a Korea : |b Korea National Tourism Organization, |c 2003
300[ ] |a 214 p. : |b minh hoạ ; |c 22 cm.
650[1 7] |a Du lịch |z Hàn Quốc |v Sách hướng dẫn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Du lịch
653[0 ] |a Sách hướng dẫn
653[0 ] |a Korea travel
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000039134
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039133
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039134 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000039134
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000039133 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000039133
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng