TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Số liệu thống kê Việt Nam thế kỷ XX .

Số liệu thống kê Việt Nam thế kỷ XX . : Vietnam statistical data in the 20th century.

 Nxb.Thống kê, 2004
 Hà Nội : 18114tr. ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:10230
DDC 315.97
Tác giả TT Tổng cục thống kê
Nhan đề Số liệu thống kê Việt Nam thế kỷ XX :. Vietnam statistical data in the 20th century. / Tập 2/ : Tổng cục thống kê
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb.Thống kê,2004
Mô tả vật lý 18114tr. ;27cm
Từ khóa tự do Số liệu thống kê
Từ khóa tự do Giá cả
Từ khóa tự do Thuỷ sản
Từ khóa tự do Mức sống
Từ khóa tự do Ngân sách nhà nước
Từ khóa tự do Thương mại
Tên vùng địa lý Việt Nam-Số liệu thống kê-Thế kỉ 20
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000018311
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110230
0021
00415404
008050118s2004 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456379335
035[# #] |a 1083152510
039[ ] |a 20241203083411 |b idtocn |c 20050118000000 |d hueltt |y 20050118000000 |z anhpt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 315.97 |b TON
090[ ] |a 315.97 |b TON
110[1 ] |a Tổng cục thống kê
245[1 0] |a Số liệu thống kê Việt Nam thế kỷ XX :. |n Tập 2/ : |b Vietnam statistical data in the 20th century. / |c Tổng cục thống kê
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb.Thống kê, |c 2004
300[ ] |a 18114tr. ; |c 27cm
651[ ] |a Việt Nam |x Số liệu thống kê |y Thế kỉ 20
653[ ] |a Số liệu thống kê
653[ ] |a Giá cả
653[ ] |a Thuỷ sản
653[ ] |a Mức sống
653[ ] |a Ngân sách nhà nước
653[ ] |a Thương mại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000018311
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018311 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000018311
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng