TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국학사전

한국학사전

 국학자료원, 2002. ISBN: 8982063781
 초판. 서울시 : 1052 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10243
DDC 495.712
Tác giả CN 황충기
Nhan đề 한국학사전/ 황충기
Lần xuất bản 초판.
Thông tin xuất bản 서울시 : 국학자료원,2002.
Mô tả vật lý 1052 p. ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language- Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Chinese characters- Korea (South)
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do 용어사전
Từ khóa tự do Ký tự tiếng Trung
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQHQ(1): 000018444
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110243
0021
00415418
008050119s2002 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8982063781
035[ ] |a 1456376741
035[# #] |a 1083187062
039[ ] |a 20241201155323 |b idtocn |c 20050119000000 |d hueltt |y 20050119000000 |z lainb
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.712 |b HWA
090[ ] |a 495.712 |b HWA
100[0 ] |a 황충기
245[1 0] |a 한국학사전/ |c 황충기
250[ ] |a 초판.
260[ ] |a 서울시 : |b 국학자료원, |c 2002.
300[ ] |a 1052 p. ; |c 24 cm.
650[ ] |a Korean language |x Dictionaries
650[ ] |a Chinese characters |x Korea (South)
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[ ] |a 용어사전
653[ ] |a Ký tự tiếng Trung
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |c HQ |j (1): 000018444
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018444 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018444
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng