TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국 속담・성어 백과 사전

한국 속담・성어 백과 사전

 푸른 사상, 2002 ISBN: 895640027X
 1판. 서울시 : 647p. ; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10244
DDC 495.731
Tác giả CN 박, 영원
Nhan đề 한국 속담・성어 백과 사전 / 박 영원. 양 재찬.
Lần xuất bản 1판.
Thông tin xuất bản 서울시 :푸른 사상,2002
Mô tả vật lý 647p. ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề Proverbs, Korean-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Quotations, Korean.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Tục ngữ-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do 고사성어
Từ khóa tự do 한국속담
Từ khóa tự do 한자성어
Từ khóa tự do Tục ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN 양 재찬.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018476
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110244
0021
00415419
008050119s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 895640027X
035[ ] |a 1456387062
035[# #] |a 1083162308
039[ ] |a 20241129162849 |b idtocn |c 20050119000000 |d hueltt |y 20050119000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.731 |b PAK
090[ ] |a 795.731 |b PAK
100[0 ] |a 박, 영원
245[1 0] |a 한국 속담・성어 백과 사전 / |c 박 영원. 양 재찬.
250[ ] |a 1판.
260[ ] |a 서울시 : |b 푸른 사상, |c 2002
300[ ] |a 647p. ; |c 23cm.
650[0 0] |a Proverbs, Korean |v Dictionaries.
650[0 0] |a Quotations, Korean.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Tục ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 고사성어
653[0 ] |a 한국속담
653[0 ] |a 한자성어
653[0 ] |a Tục ngữ
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
700[0 ] |a 양 재찬.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018476
890[ ] |a 1 |b 42 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018476 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018476
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng