TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어의 발음

한국어의 발음

 삼경문화사 , 2003. ISBN: 8988408225
 서울 : 427p. : 삽도 ; 25cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:1026
DDC 495.71
Tác giả CN 배주채
Nhan đề dịch Pronunciation of Korean
Nhan đề 한국어의 발음 / 배주채 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :삼경문화사 ,2003.
Mô tả vật lý 427p. :삽도 ;25cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Phát âm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Phát âm.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Bae, Ju Chae.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040626
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011026
0021
0041051
005201812200929
008090526s2003 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8988408225
035[ ] |a 1456388558
039[ ] |a 20241129162835 |b idtocn |c 20181220092932 |d maipt |y 20090526000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.71 |b BAC
090[ ] |a 495.71 |b BAC
100[0 ] |a 배주채
242[ ] |a Pronunciation of Korean |y eng
245[1 0] |a 한국어의 발음 / |c 배주채 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 삼경문화사 , |c 2003.
300[ ] |a 427p. : |b 삽도 ; |c 25cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Phát âm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Phát âm.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Bae, Ju Chae.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040626
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040626 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040626
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng