THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.042 CRE
The Random House handbook
Crews, Frederick C.
Random House,
c1987.
ISBN: 0394339444
5th ed.
New York :
xvi, 630p. ; 22cm.
English
English language
Tiếng Anh
Ngữ pháp.
Tiếng Anh.
Tu từ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10260
DDC
808.042
Tác giả CN
Crews, Frederick C.
Nhan đề
The Random House handbook / Frederick Crews.
Lần xuất bản
5th ed.
Thông tin xuất bản
New York :Random House,c1987.
Mô tả vật lý
xvi, 630p. ;22cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Grammar-
Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Rhetoric-
Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Tu từ học-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Tu từ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10260
002
1
004
15435
008
050131s1987 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0394339444
035
[ ]
|a
16525242
039
[ ]
|a
20241209002831
|b
idtocn
|c
20050131000000
|d
nhavt
|y
20050131000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
808.042
|2
19
|b
CRE
090
[ ]
|a
808.042
|b
CRE
100
[1 ]
|a
Crews, Frederick C.
245
[1 4]
|a
The Random House handbook /
|c
Frederick Crews.
250
[ ]
|a
5th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Random House,
|c
c1987.
300
[ ]
|a
xvi, 630p. ;
|c
22cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Grammar
|x
Handbooks, manuals, etc.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Rhetoric
|x
Handbooks, manuals, etc.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Tu từ học
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Tu từ.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0