TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Global economic prospects and the developing countries 1997

Global economic prospects and the developing countries 1997 : World Bank book.

 World Bank , 1997 ISBN: 0821337947
 Washington, D.C. : 114 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10294
DDC 330.91724
Nhan đề Global economic prospects and the developing countries 1997 : World Bank book.
Thông tin xuất bản Washington, D.C. :World Bank ,1997
Mô tả vật lý 114 p. :ill. ;28 cm.
Phụ chú Some issues also have a distinctive title.
Thuật ngữ chủ đề Economic forecasting-Developing countries-Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề Economic forecasting-Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề Economic history-1971-1990-Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề Economic history-1990--Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề International economic relations-Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề Quan hệ kinh tế quốc tế
Từ khóa tự do Lịch sử kinh tế
Từ khóa tự do Điều kiện kinh tế
Từ khóa tự do Quan hệ kinh tế quốc tế
Từ khóa tự do Các nước đang phát triển
Từ khóa tự do Dự báo kinh tế
Tên vùng địa lý Developing countries-Economic conditions-Periodicals.
Tác giả(bs) TT World Bank.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000056903, 000103142
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110294
0021
00415469
005202012211638
008050131s1997 dcu eng
0091 0
020[ ] |a 0821337947
035[ ] |a 1456363101
039[ ] |a 20241125194731 |b idtocn |c 20201221163841 |d anhpt |y 20050131000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a dcu
082[0 4] |a 330.91724 |2 20 |b GOL
245[0 0] |a Global economic prospects and the developing countries 1997 : |b World Bank book.
260[ ] |a Washington, D.C. : |b World Bank , |c 1997
300[ ] |a 114 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
500[ ] |a Some issues also have a distinctive title.
650[0 0] |a Economic forecasting |z Developing countries |v Periodicals.
650[0 0] |a Economic forecasting |v Periodicals.
650[0 0] |a Economic history |y 1971-1990 |v Periodicals.
650[0 0] |a Economic history |y 1990- |v Periodicals.
650[0 0] |a International economic relations |v Periodicals.
650[0 4] |a Quan hệ kinh tế quốc tế
651[ ] |a Developing countries |x Economic conditions |v Periodicals.
653[0 ] |a Lịch sử kinh tế
653[0 ] |a Điều kiện kinh tế
653[0 ] |a Quan hệ kinh tế quốc tế
653[0 ] |a Các nước đang phát triển
653[0 ] |a Dự báo kinh tế
710[2 ] |a World Bank.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000056903, 000103142
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000103142 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000103142
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000056903 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000056903
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng