THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.91724 GLO
Global economic prospects and the developing countries 2000.
World Bank ,
2000
ISBN: 0821345508
Washington, D.C. :
13 v. 173 p. ; : ill. ; 28 cm.
English
Economic forecasting
Economic history
Histoire economique
International economic relations
Pr⥶ision ⥣onomique
Relations economiques internationales
Kinh tế
Lịch sử kinh tế
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
10295
DDC
330.91724
Nhan đề
Global economic prospects and the developing countries 2000.
Thông tin xuất bản
Washington, D.C. :World Bank ,2000
Mô tả vật lý
13 v. 173 p. ; : ill. ;28 cm.
Phụ chú
Some issues also have a distinctive title.
Thuật ngữ chủ đề
Economic forecasting-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Economic history-
1971-1990-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Economic history-
1990--
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Histoire economique-
1971-1990-
Periodiques.
Thuật ngữ chủ đề
Histoire economique-
1990--
Periodiques.
Thuật ngữ chủ đề
International economic relations-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Pr⥶ision ⥣onomique-
Pays en voie de d⥶eloppement-
P⥲iodiques.
Thuật ngữ chủ đề
Relations economiques internationales-
Periodiques.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Lịch sử kinh tế-
Điều kiện kinh tế-
Các nước đang phát triển
Thuật ngữ chủ đề
Economic forecasting-
Developing countries-
Periodicals.
Từ khóa tự do
Lịch sử kinh tế
Từ khóa tự do
Điều kiện kinh tế
Từ khóa tự do
Quan hệ kinh tế quốc tế
Từ khóa tự do
Các nước đang phát triển
Từ khóa tự do
Dự báo kinh tế
Tác giả(bs) TT
World Bank.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000018602, 000041879, 000057199
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10295
002
1
004
15470
005
202012211637
008
050131s2000 dcu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0821345508
035
[ ]
|a
731981359
039
[ ]
|a
20241125193804
|b
idtocn
|c
20201221163734
|d
anhpt
|y
20050131000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
dcu
082
[0 4]
|a
330.91724
|2
20
|b
GLO
245
[0 0]
|a
Global economic prospects and the developing countries 2000.
260
[ ]
|a
Washington, D.C. :
|b
World Bank ,
|c
2000
300
[ ]
|a
13 v. 173 p. ; :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Some issues also have a distinctive title.
650
[0 0]
|a
Economic forecasting
|v
Periodicals.
650
[0 0]
|a
Economic history
|y
1971-1990
|v
Periodicals.
650
[0 0]
|a
Economic history
|y
1990-
|v
Periodicals.
650
[0 0]
|a
Histoire economique
|y
1971-1990
|v
Periodiques.
650
[0 0]
|a
Histoire economique
|y
1990-
|v
Periodiques.
650
[0 0]
|a
International economic relations
|v
Periodicals.
650
[0 0]
|a
Pr⥶ision ⥣onomique
|z
Pays en voie de d⥶eloppement
|v
P⥲iodiques.
650
[0 0]
|a
Relations economiques internationales
|v
Periodiques.
650
[0 4]
|a
Kinh tế
|x
Lịch sử kinh tế
|x
Điều kiện kinh tế
|x
Các nước đang phát triển
650
[1 0]
|a
Economic forecasting
|x
Developing countries
|v
Periodicals.
653
[0 ]
|a
Lịch sử kinh tế
653
[0 ]
|a
Điều kiện kinh tế
653
[0 ]
|a
Quan hệ kinh tế quốc tế
653
[0 ]
|a
Các nước đang phát triển
653
[0 ]
|a
Dự báo kinh tế
710
[2 ]
|a
World Bank.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000018602, 000041879, 000057199
890
[ ]
|a
3
|b
22
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000057199
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000057199
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000041879
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000041879
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000018602
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000018602
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng