THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.003 PED
Педагогическая энциклопедия .
"Советская энциклопедия",
1968
Mосква :
912 столб : С илл.; 27 см.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Русский язык.
Педагогика.
Энциклопедия.
Bách khoa thư.
Sư phạm.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10299
DDC
371.003
Nhan đề
Педагогическая энциклопедия /. Том 4( СН - Я ). / И. А. Каиров, Ф. Н. Петров, и др.
Thông tin xuất bản
Mосква :"Советская энциклопедия",1968
Mô tả vật lý
912 столб : С илл.;27 см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Bách khoa thư-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Педагогика.
Từ khóa tự do
Энциклопедия.
Từ khóa tự do
Bách khoa thư.
Từ khóa tự do
Sư phạm.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000018730
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10299
002
1
004
15474
005
201901100952
008
050131s1968 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417819
035
[# #]
|a
1083165862
039
[ ]
|a
20241130154527
|b
idtocn
|c
20190110095229
|d
anhpt
|y
20050131000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
371.003
|b
PED
090
[ ]
|a
371.003
|b
PED
245
[1 0]
|a
Педагогическая энциклопедия /.
|n
Том 4( СН - Я ). /
|c
И. А. Каиров, Ф. Н. Петров, и др.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Советская энциклопедия",
|c
1968
300
[ ]
|a
912 столб :
|b
С илл.;
|c
27 см.
650
[1 0]
|a
Tiếng Nga
|x
Bách khoa thư
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Педагогика.
653
[0 ]
|a
Энциклопедия.
653
[0 ]
|a
Bách khoa thư.
653
[0 ]
|a
Sư phạm.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|c
NG
|j
(1): 000018730
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018730
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000018730
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng