TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Педагогическая энциклопедия .

Педагогическая энциклопедия .

 "Советская энциклопедия", 1968
 Mосква : 912 столб : С илл.; 27 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:10299
DDC 371.003
Nhan đề Педагогическая энциклопедия /. Том 4( СН - Я ). / И. А. Каиров, Ф. Н. Петров, и др.
Thông tin xuất bản Mосква :"Советская энциклопедия",1968
Mô tả vật lý 912 столб : С илл.;27 см.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Bách khoa thư-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Педагогика.
Từ khóa tự do Энциклопедия.
Từ khóa tự do Bách khoa thư.
Từ khóa tự do Sư phạm.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000018730
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110299
0021
00415474
005201901100952
008050131s1968 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456417819
035[# #] |a 1083165862
039[ ] |a 20241130154527 |b idtocn |c 20190110095229 |d anhpt |y 20050131000000 |z hangctt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 371.003 |b PED
090[ ] |a 371.003 |b PED
245[1 0] |a Педагогическая энциклопедия /. |n Том 4( СН - Я ). / |c И. А. Каиров, Ф. Н. Петров, и др.
260[ ] |a Mосква : |b "Советская энциклопедия", |c 1968
300[ ] |a 912 столб : |b С илл.; |c 27 см.
650[1 0] |a Tiếng Nga |x Bách khoa thư |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Педагогика.
653[0 ] |a Энциклопедия.
653[0 ] |a Bách khoa thư.
653[0 ] |a Sư phạm.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |c NG |j (1): 000018730
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018730 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000018730
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng