TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giới từ tiếng Anh

Giới từ tiếng Anh : Prepositions

 Nxb.Tp.Hồ chí Minh, 2001
 Tp.Hồ Chí Minh: 386p. ; 21cm English
Mô tả biểu ghi
ID:10322
DDC 425
Tác giả CN Nguyễn Thành Yến
Nhan đề Giới từ tiếng Anh : Prepositions/ Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh:Nxb.Tp.Hồ chí Minh,2001
Mô tả vật lý 386p. ;21cm
Tùng thư(bỏ) Collins cobuild english guides.
Thuật ngữ chủ đề English language-Prepositions
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giới từ-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giới từ
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000017200, 000017209
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110322
0021
00415590
005202106031017
008210603s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456407348
035[# #] |a 1083185194
039[ ] |a 20241130161608 |b idtocn |c 20210603101725 |d maipt |y 20041124000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 425 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn Thành Yến
245[1 0] |a Giới từ tiếng Anh : |b Prepositions/ |c Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh: |b Nxb.Tp.Hồ chí Minh, |c 2001
300[ ] |a 386p. ; |c 21cm
440[ ] |a Collins cobuild english guides.
650[1 0] |a English language |x Prepositions
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giới từ |v Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giới từ
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000017200, 000017209
890[ ] |a 2 |b 114 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017209 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017209
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000017200 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000017200
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng