TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
북한경제개혁연구

북한경제개혁연구

 후마니타스, 2002
 제 1판 서울시 : 317 p. : ill. ; 23 cm. 아연학술총서; 2. 북한연구시리즈; 1. 아연학술총서; 2. 아연학술총서. 북한연구시리즈; 1. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10331
DDC 337.519
Tác giả CN 김연철
Nhan đề 북한경제개혁연구 / 김연철・박순성편
Lần xuất bản 제 1판
Thông tin xuất bản 서울시 :후마니타스,2002
Mô tả vật lý 317 p. :ill. ;23 cm.
Tùng thư 아연학술총서; 2. 북한연구시리즈; 1. 아연학술총서; 2. 아연학술총서. 북한연구시리즈; 1.
Thuật ngữ chủ đề Korean reunification question (1945- )
Từ khóa tự do Quan hệ kinh tế.
Từ khóa tự do Triều Tiên.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý Korea (North)-Foreign economic relations-Korea (South)
Tên vùng địa lý Korea (South)-Foreign economic relations-Korea (North)
Tên vùng địa lý Korea (North)
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018484
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110331
0021
00415638
005201902191341
008050119s2002 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456406651
039[ ] |a 20241203133110 |b idtocn |c 20190219134140 |d huett |y 20050119000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 337.519 |b KIM
090[ ] |a 337.519 |b KIM
100[0 ] |a 김연철
245[1 0] |a 북한경제개혁연구 / |c 김연철・박순성편
250[ ] |a 제 1판
260[ ] |a 서울시 : |b 후마니타스, |c 2002
300[ ] |a 317 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
490[ ] |a 아연학술총서; 2. 북한연구시리즈; 1. 아연학술총서; 2. 아연학술총서. 북한연구시리즈; 1.
650[ ] |a Korean reunification question (1945- )
651[ ] |a Korea (North) |b Foreign economic relations |x Korea (South)
651[ ] |a Korea (South) |b Foreign economic relations |x Korea (North)
651[ ] |a Korea (North)
653[ ] |a Quan hệ kinh tế.
653[ ] |a Triều Tiên.
653[ ] |a Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018484
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018484 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018484
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng