THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
791.409519 KIM
한국영화총서(상)
: 미족문화영상협회
김종욱
국학자료원,
2000.
ISBN: 8982064621
초판.
서울시 :
240 p. ; 23 cm.
kor
Điện ảnh
한국영화
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10335
DDC
791.409519
Tác giả CN
김종욱
Nhan đề
한국영화총서(상)/ : 미족문화영상협회
Lần xuất bản
초판.
Thông tin xuất bản
서울시 : 국학자료원, 2000.
Mô tả vật lý
240 p. ; 23 cm.
Từ khóa tự do
Điện ảnh
Từ khóa tự do
한국영화
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000018437
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10335
002
1
004
15642
008
050119s2000 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8982064621
035
[ ]
|a
1456402125
039
[ ]
|a
20241129093008
|b
idtocn
|c
20050119000000
|d
admin
|y
20050119000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
791.409519
|b
KIM
090
[ ]
|a
791.409519
|b
KIM
100
[0 ]
|a
김종욱
245
[1 0]
|a
한국영화총서(상)/ :
|b
미족문화영상협회
250
[ ]
|a
초판.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
국학자료원,
|c
2000.
300
[ ]
|a
240 p. ;
|c
23 cm.
600
[ ]
|a
Dramatic criticism.
653
[ ]
|a
Điện ảnh
653
[ ]
|a
한국영화
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000018437
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0