TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
유정아의 서울대 말하기 강의

유정아의 서울대 말하기 강의

 뮤니케이션북스, 2002
 대한민국, 서울 : 495 p. ; 23 cm 커뮤니케이션북스 kor
Mô tả biểu ghi
ID:10337
DDC 079.519
Tác giả CN 유정아
Nhan đề 유정아의 서울대 말하기 강의
Thông tin xuất bản 대한민국, 서울 :뮤니케이션북스, 2002
Mô tả vật lý 495 p. ; 23 cm
Tùng thư 커뮤니케이션북스
Tùng thư 커뮤니케이션북스.
Thuật ngữ chủ đề Journalism-Korea (South)-History
Thuật ngữ chủ đề Korean newspapers-History.
Thuật ngữ chủ đề Press- Korea-History.
Thuật ngữ chủ đề Journalism-Korea-History
Từ khóa tự do 문학
Từ khóa tự do 문학
Từ khóa tự do 사회
Từ khóa tự do 자기계발서
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000018483
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110337
0021
00415644
008050119s2002 ko| eng
0091 0
035[ ] |a 1456389240
039[ ] |a 20241129161315 |b idtocn |c 20050119000000 |d hueltt |y 20050119000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 079.519 |b CHO
090[ ] |a 079.519 |b CHO
100[0 ] |a 유정아
245[1 4] |a 유정아의 서울대 말하기 강의
260[ ] |a 대한민국, 서울 : |b 뮤니케이션북스, |c 2002
300[ ] |a 495 p. ; |c 23 cm
490[ ] |a 커뮤니케이션북스
490[ ] |a 커뮤니케이션북스.
650[ ] |a Journalism |x Korea (South) |b History
650[ ] |a Korean newspapers |b History.
650[ ] |a Press |z Korea |b History.
650[ ] |a Journalism |x Korea |b History
653[ ] |a 문학
653[ ] |a 문학
653[ ] |a 사회
653[ ] |a 자기계발서
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000018483
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0