THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
791.409519 KIM
한국영화총서
: 영화전래100주년기념
김종욱편저. 김종욱.
국학자료원,
2002-
ISBN: 8982064613
초판.
서울시 :
881p.: ill. (some col.) ; 27 cm.
kor
Motion pictures
Điện ảnh Hàn Quốc
비소설
영화.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10338
DDC
791.409519
Tác giả CN
김종욱편저. 김종욱.
Nhan đề
한국영화총서: 영화전래100주년기념 / 김종욱편저. 김종욱.
Lần xuất bản
초판.
Thông tin xuất bản
서울시 : 국학자료원,2002-
Mô tả vật lý
881p.:ill. (some col.) ; 27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Motion pictures-
Korea-
History-
20th century.
Thuật ngữ chủ đề
Motion pictures-
Korea (South)-
History.
Từ khóa tự do
Điện ảnh Hàn Quốc
Từ khóa tự do
비소설
Từ khóa tự do
영화.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000018436
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10338
002
1
004
15645
008
050119s2002 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8982064613
035
[ ]
|a
1456412075
039
[ ]
|a
20241202170856
|b
idtocn
|c
20050119000000
|d
hueltt
|y
20050119000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
791.409519
|b
KIM
090
[ ]
|a
791.409519
|b
KIM
100
[0 ]
|a
김종욱편저. 김종욱.
245
[1 0]
|a
한국영화총서:
|b
영화전래100주년기념 /
|c
김종욱편저. 김종욱.
250
[ ]
|a
초판.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
국학자료원,
|c
2002-
300
[ ]
|a
881p.:
|b
ill. (some col.) ; 27 cm.
650
[ ]
|a
Motion pictures
|x
Korea
|v
History
|z
20th century.
650
[ ]
|a
Motion pictures
|x
Korea (South)
|z
History.
653
[ ]
|a
Điện ảnh Hàn Quốc
653
[ ]
|a
비소설
653
[ ]
|a
영화.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000018436
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0