TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
김은영매듭

김은영매듭 : traditional korean knots

 가나아트, 2003.
 초판. 서울시 : 195 p. : col. ill., ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10339
DDC 745.09519
Tác giả CN 김은영.
Nhan đề 김은영매듭: traditional korean knots/ 김은영.
Lần xuất bản 초판.
Thông tin xuất bản 서울시 :가나아트,2003.
Mô tả vật lý 195 p. : col. ill., ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Macramé- Korea (South)
Thuật ngữ chủ đề Knots and splices- Korea (South)
Từ khóa tự do Nghệ thuật trang trí
Từ khóa tự do Nghệ thuật thủ công
Từ khóa tự do Nghệ thuật Hàn Quốc
Từ khóa tự do 한국매듭
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018467
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110339
0021
00415646
008050119s2003 ko| eng
0091 0
035[ ] |a 1456362676
035[# #] |a 1083165468
039[ ] |a 20241209095930 |b idtocn |c 20050119000000 |d hueltt |y 20050119000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 745.09519 |b KIM
090[ ] |a 745.09519 |b KIM
100[0 ] |a 김은영.
245[1 0] |a 김은영매듭: |b traditional korean knots/ |c 김은영.
250[ ] |a 초판.
260[ ] |a 서울시 : |b 가나아트, |c 2003.
300[ ] |a 195 p. : |b col. ill., ; |c 29 cm.
650[ ] |a Macramé |x Korea (South)
650[ ] |a Knots and splices |x Korea (South)
653[ ] |a Nghệ thuật trang trí
653[ ] |a Nghệ thuật thủ công
653[ ] |a Nghệ thuật Hàn Quốc
653[ ] |a 한국매듭
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018467
890[ ] |a 1 |b 22 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018467 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018467
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng