TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
세계가놀란한국핵심산업기술

세계가놀란한국핵심산업기술

 김영사, 2002. ISBN: 8934909536
 1판. 서울특별시: 244 p. : ill. ; 23 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:10342
DDC 338.09519
Tác giả CN 서정욱
Nhan đề 세계가놀란한국핵심산업기술/ 서정욱.
Lần xuất bản 1판.
Thông tin xuất bản 서울특별시:김영사,2002.
Mô tả vật lý 244 p. :ill. ;23 cm
Thuật ngữ chủ đề Automobile industry and trade.
Thuật ngữ chủ đề Industries-Korea (South)
Thuật ngữ chủ đề Semiconductor industry.
Thuật ngữ chủ đề Steel industry and trade-Korea (South)
Thuật ngữ chủ đề Telecommunication.
Từ khóa tự do Chương trình truyền hình.
Từ khóa tự do Công nghiệp chất bán dẫn.
Từ khóa tự do Công nghiệp ô tô.
Từ khóa tự do Công nghiệp thép.
Từ khóa tự do Nền công nghiệp Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018490
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110342
0021
00415649
005202504031358
008050119s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8934909536
035[ ] |a 1456413842
039[ ] |a 20250403135953 |b namth |c 20241129161915 |d idtocn |y 20050119000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 338.09519 |b SOC
090[ ] |a 338.09519 |b SOC
100[0 ] |a 서정욱
245[1 0] |a 세계가놀란한국핵심산업기술/ |c 서정욱.
250[ ] |a 1판.
260[ ] |a 서울특별시: |b 김영사, |c 2002.
300[ ] |a 244 p. : |b ill. ; |c 23 cm
650[ ] |a Automobile industry and trade.
650[ ] |a Industries |x Korea (South)
650[ ] |a Semiconductor industry.
650[ ] |a Steel industry and trade |x Korea (South)
650[ ] |a Telecommunication.
653[ ] |a Chương trình truyền hình.
653[ ] |a Công nghiệp chất bán dẫn.
653[ ] |a Công nghiệp ô tô.
653[ ] |a Công nghiệp thép.
653[ ] |a Nền công nghiệp Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018490
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018490 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018490
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng