TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
북한의문화재와문화유적 =.

북한의문화재와문화유적 =. : Cultural assets and sites in North Korea .

 서울대학교출판부, 2002. ISBN: 8952101987 (set).
 초판 서울: 322 p. : ill. (some col.) ; 31 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10351
DDC 306.09519
Nhan đề 북한의문화재와문화유적 =. Cultural assets and sites in North Korea . III, 도자기편. :
Lần xuất bản 초판
Thông tin xuất bản 서울:서울대학교출판부,2002.
Mô tả vật lý 322 p. :ill. (some col.) ;31 cm.
Thuật ngữ chủ đề Art, Korean-Korea (North) .
Thuật ngữ chủ đề Porcelaine-1392-1910.
Từ khóa tự do Mỹ thuật.
Từ khóa tự do Gốm sứ.
Từ khóa tự do Đồ gốm.
Từ khóa tự do Văn hoá Triều Tiên.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018449
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110351
0021
00415658
008050120s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8952101987 (set).
035[ ] |a 1456365956
035[# #] |a 1083163274
039[ ] |a 20241125221253 |b idtocn |c 20050120000000 |d hueltt |y 20050120000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 306.09519 |b PUK
090[ ] |a 306.09519 |b PUK
245[0 0] |a 북한의문화재와문화유적 =. |n III, |p 도자기편. : |b Cultural assets and sites in North Korea .
250[ ] |a 초판
260[ ] |a 서울: |b 서울대학교출판부, |c 2002.
300[ ] |a 322 p. : |b ill. (some col.) ; |c 31 cm.
650[ ] |a Art, Korean |z Korea (North) .
650[ ] |a Porcelaine |y 1392-1910.
653[ ] |a Mỹ thuật.
653[ ] |a Gốm sứ.
653[ ] |a Đồ gốm.
653[ ] |a Văn hoá Triều Tiên.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018449
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018449 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018449
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng