TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
북한의문화재와문화유적=.

북한의문화재와문화유적=. : Cultural assets and sites in North Korea .

 서울대학교출판부, 2002 ISBN: 8952101987 (set).
 초판 서울: 4 v. : ill. (some col.) ; 31 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10356
DDC 306.09519
Nhan đề 북한의문화재와문화유적=. Cultural assets and sites in North Korea . I. :
Lần xuất bản 초판
Thông tin xuất bản 서울:서울대학교출판부,2002
Mô tả vật lý 4 v. :ill. (some col.) ;31 cm.
Từ khóa tự do Mỹ thuật.
Từ khóa tự do Nhà cửa.
Từ khóa tự do Văn hoá Triều Tiên.
Từ khóa tự do Kiến trúc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018464
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110356
0021
00415663
008050120s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8952101987 (set).
035[ ] |a 1456366893
035[# #] |a 1083161454
039[ ] |a 20241208234113 |b idtocn |c 20050120000000 |d hueltt |y 20050120000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 306.09519 |b PUK
090[ ] |a 306.09519 |b PUK
245[0 0] |a 북한의문화재와문화유적=. |n I. : |b Cultural assets and sites in North Korea .
250[ ] |a 초판
260[ ] |a 서울: |b 서울대학교출판부, |c 2002
300[ ] |a 4 v. : |b ill. (some col.) ; |c 31 cm.
653[ ] |a Mỹ thuật.
653[ ] |a Nhà cửa.
653[ ] |a Văn hoá Triều Tiên.
653[ ] |a Kiến trúc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018464
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018464 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000018464
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng