THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.19 KOR
Korea annual.2001
Hapdong News Agency,
2002
ISBN: 897433058X
39th annual edition.
Seoul, Korea :
846 p. : ill. ; 22 cm.
English
Korea (South)
Korea (Republic)
Số liệu thống kê
Vấn đề xã hội
Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
10359
DDC
915.19
Nhan đề
Korea annual.2001 / Yonhap news agency.
Lần xuất bản
39th annual edition.
Thông tin xuất bản
Seoul, Korea :Hapdong News Agency,2002
Mô tả vật lý
846 p. :ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Korea (South)-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Korea (Republic)-
Biographies
Thuật ngữ chủ đề
Korea (Republic)-
Statistics
Từ khóa tự do
Số liệu thống kê
Từ khóa tự do
Vấn đề xã hội
Từ khóa tự do
Hàn Quốc
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000018335, 000018482
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10359
002
1
004
15666
005
202106241539
008
050120s2002 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
897433058X
035
[ ]
|a
1456365586
035
[# #]
|a
1083152696
039
[ ]
|a
20241209001600
|b
idtocn
|c
20210624153932
|d
anhpt
|y
20050120000000
|z
svtt
041
[1 ]
|a
eng
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
915.19
|b
KOR
245
[0 0]
|a
Korea annual.2001 /
|c
Yonhap news agency.
250
[ ]
|a
39th annual edition.
260
[ ]
|a
Seoul, Korea :
|b
Hapdong News Agency,
|c
2002
300
[ ]
|a
846 p. :
|b
ill. ;
|c
22 cm.
650
[1 0]
|a
Korea (South)
|x
Periodicals.
650
[1 0]
|a
Korea (Republic)
|x
Biographies
650
[1 0]
|a
Korea (Republic)
|x
Statistics
651
[ ]
|a
Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Số liệu thống kê
653
[0 ]
|a
Vấn đề xã hội
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000018335, 000018482
890
[ ]
|a
2
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000018482
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000018482
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000018335
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000018335
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng