THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
180.951 CHS
동양전통자연사상탐구
장동순,
집문당,
2001
ISBN: 8930308635
1판.
서울특별시 :
267 p. : ill. ; 23 cm.
kor
Natural history.
Philosophy and science
Philosophy, Chinese.
Tiếng Triều Tiên.
Triết học và khoa học (Trung hoa).
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10366
DDC
180.951
Tác giả CN
장동순,
Nhan đề
동양전통자연사상탐구/ 장동순
Lần xuất bản
1판.
Thông tin xuất bản
서울특별시 :집문당,2001
Mô tả vật lý
267 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Natural history.
Thuật ngữ chủ đề
Philosophy and science-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Philosophy, Chinese.
Từ khóa tự do
Tiếng Triều Tiên.
Từ khóa tự do
Triết học và khoa học (Trung hoa).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10366
002
1
004
15674
008
050120s2001 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8930308635
035
[ ]
|a
1456412178
039
[ ]
|a
20241201163130
|b
idtocn
|c
20050120000000
|d
hueltt
|y
20050120000000
|z
lainb
041
[0 4]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
180.951
|b
CHS
090
[ ]
|a
180.951
|b
CHS
100
[1 ]
|a
장동순,
|d
1952
245
[1 0]
|a
동양전통자연사상탐구/
|c
장동순
250
[ ]
|a
1판.
260
[ ]
|a
서울특별시 :
|b
집문당,
|c
2001
300
[ ]
|a
267 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
650
[ ]
|a
Natural history.
650
[ ]
|a
Philosophy and science
|z
China.
650
[ ]
|a
Philosophy, Chinese.
653
[ ]
|a
Tiếng Triều Tiên.
653
[ ]
|a
Triết học và khoa học (Trung hoa).
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0