TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
우리생활 100년・집

우리생활 100년・집

 현암사, 2000. ISBN: 8932310858
 초판. 서울시 : 384 p. : col. ill. ; 20 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10367
DDC 728.519
Tác giả CN 김광언.
Nhan đề 우리생활 100년・집 / 김광언.
Lần xuất bản 초판.
Thông tin xuất bản 서울시 :현암사,2000.
Mô tả vật lý 384 p. :col. ill. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vernacular architecture
Thuật ngữ chủ đề Dwellings
Thuật ngữ chủ đề Architecture, Domestic-Korea.
Từ khóa tự do Nghệ thuật kiến trúc
Từ khóa tự do Nhà ở
Từ khóa tự do Kiến trúc Hàn Quốc.
Từ khóa tự do 한국건축
Tên vùng địa lý Korea.
Tên vùng địa lý Korea-Social life and customs.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000016402
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110367
0021
00415675
008050120s2000 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8932310858
035[ ] |a 1456373941
039[ ] |a 20241201164518 |b idtocn |c 20050120000000 |d hueltt |y 20050120000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 728.519 |b KIO
090[ ] |a 728.519 |b KIO
100[0 ] |a 김광언.
245[1 0] |a 우리생활 100년・집 / |c 김광언.
250[ ] |a 초판.
260[ ] |a 서울시 : |b 현암사, |c 2000.
300[ ] |a 384 p. : |b col. ill. ; |c 20 cm.
650[ ] |a Vernacular architecture
650[ ] |a Dwellings
650[ ] |a Architecture, Domestic |z Korea.
651[ ] |a Korea.
651[ ] |a Korea |x Social life and customs.
653[ ] |a Nghệ thuật kiến trúc
653[ ] |a Nhà ở
653[ ] |a Kiến trúc Hàn Quốc.
653[ ] |a 한국건축
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000016402
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0