TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Learn to listen, listen to learn

Learn to listen, listen to learn : an advanced ESLEFL lecture comprehension and note-taking textbook instructor s edition

 Regents/Prentice Hall, 1988 ISBN: 0135271363
 Englewood Cliffs, N.J. : v, 200 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10436
DDC 428.34
Tác giả CN Lebauer, R. Susan.
Nhan đề Learn to listen, listen to learn : an advanced ESL/EFL lecture comprehension and note-taking textbook : instructor s edition / Roni S. Lebauer.
Thông tin xuất bản Englewood Cliffs, N.J. :Regents/Prentice Hall,1988
Mô tả vật lý v, 200 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-United States-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giảng dạy và học tập
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Phương pháp giảng dạy
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng ghi chép-Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Phương pháp giảng dạy
Từ khóa tự do Kĩ năng ghi chép
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000018878
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000056321
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110436
0021
00415747
005202106111019
008050221s1988 nju eng
0091 0
020[ ] |a 0135271363
035[ ] |a 1456363030
039[ ] |a 20241125210532 |b idtocn |c 20210611101859 |d maipt |y 20050221000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 428.34 |b LEB
100[1 ] |a Lebauer, R. Susan.
245[1 0] |a Learn to listen, listen to learn : |b an advanced ESL/EFL lecture comprehension and note-taking textbook : instructor s edition / |c Roni S. Lebauer.
260[ ] |a Englewood Cliffs, N.J. : |b Regents/Prentice Hall, |c 1988
300[ ] |a v, 200 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |z United States |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giảng dạy và học tập
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Phương pháp giảng dạy
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng ghi chép |x Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Phương pháp giảng dạy
653[0 ] |a Kĩ năng ghi chép
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000018878
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000056321
890[ ] |a 2 |b 29 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018878 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000018878
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000056321 1 K. Đại cương
#2 000056321
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng