THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0076 WAT
Test your vocabulary 5
: Kiểm tra vốn từ của bạn
Watcyn-Jones, Peter
Nxb.Tp.Hồ Chí Minh,
1997
Tp.Hồ Chí Minh :
124p. ; 21cm
English
Tiếng Anh
Từ vựng
Bài kiểm tra
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
10451
DDC
428.0076
Tác giả CN
Watcyn-Jones, Peter
Nhan đề
Test your vocabulary 5 : Kiểm tra vốn từ của bạn / Peter Watcyn-Jones; Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi
Thông tin xuất bản
Tp.Hồ Chí Minh :Nxb.Tp.Hồ Chí Minh,1997
Mô tả vật lý
124p. ;21cm
Tùng thư(bỏ)
Học từ vựng tiếng Anh
Thuật ngữ chủ đề
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ vựng-
Bài kiểm tra
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Trung Tánh
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Trí Lợi
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-ANAN(2): 000017152, 000017156
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10451
002
1
004
15773
005
202503261523
008
041115s1997 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376338
035
[# #]
|a
1083165458
039
[ ]
|a
20250326152525
|b
namth
|c
20241129100939
|d
idtocn
|y
20041115000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
WAT
100
[1 ]
|a
Watcyn-Jones, Peter
245
[1 0]
|a
Test your vocabulary 5 :
|b
Kiểm tra vốn từ của bạn /
|c
Peter Watcyn-Jones; Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi
260
[ ]
|a
Tp.Hồ Chí Minh :
|b
Nxb.Tp.Hồ Chí Minh,
|c
1997
300
[ ]
|a
124p. ;
|c
21cm
440
[ ]
|a
Học từ vựng tiếng Anh
650
[ ]
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ vựng
|x
Bài kiểm tra
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Trung Tánh
|e
dịch
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Trí Lợi
|e
dịch
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|c
AN
|j
(2): 000017152, 000017156
890
[ ]
|a
2
|b
42
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000017156
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000017156
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000017152
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000017152
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng