THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.97003 BUT
Từ điển Hà Nội địa danh
Bùi, Thiết
Văn hoá - Thông tin,
1993
Hà Nội :
672tr. ; 21cm
Tiếng Việt
Từ điển địa danh
Từ điển địa danh.
Từ điển địa danh Hà nội.
Hà Nội.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10455
DDC
915.97003
Tác giả CN
Bùi, Thiết
Nhan đề
Từ điển Hà Nội địa danh / Bùi Thiết.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn hoá - Thông tin,1993
Mô tả vật lý
672tr. ;21cm
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển địa danh-
Hà Nội-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển địa danh.
Từ khóa tự do
Từ điển địa danh Hà nội.
Từ khóa tự do
Hà Nội.
Từ khóa tự do
Từ điển.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10455
002
1
004
15833
008
041116s1993 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456396572
039
[ ]
|a
20241130085128
|b
idtocn
|c
20041116000000
|d
admin
|y
20041116000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
915.97003
|b
BUT
090
[ ]
|a
915.97003
|b
BUT
100
[0 ]
|a
Bùi, Thiết
245
[1 0]
|a
Từ điển Hà Nội địa danh /
|c
Bùi Thiết.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hoá - Thông tin,
|c
1993
300
[ ]
|a
672tr. ;
|c
21cm
650
[0 7]
|a
Từ điển địa danh
|z
Hà Nội
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển địa danh.
653
[0 ]
|a
Từ điển địa danh Hà nội.
653
[0 ]
|a
Hà Nội.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0