TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Hàn =

Ngữ pháp tiếng Hàn = : 한국어 문법

 Thanh Niên, 2001
 Hà Nội : 448 tr. ; 19 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:10523
DDC 495.75
Tác giả CN Thuý Liễu
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Hàn = 한국어 문법 / Thuý Liễu, Bích Thuỷ.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,2001
Mô tả vật lý 448 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korea languages-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Bích, Thuỷ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016562
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110523
0021
00415908
008050121s2001 vm| kor
0091 0
035[ ] |a 1456386921
035[# #] |a 1083164844
039[ ] |a 20241129132124 |b idtocn |c 20050121000000 |d hueltt |y 20050121000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.75 |b THL
090[ ] |a 495.75 |b THL
100[0 ] |a Thuý Liễu
245[1 0] |a Ngữ pháp tiếng Hàn = |b 한국어 문법 / |c Thuý Liễu, Bích Thuỷ.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 2001
300[ ] |a 448 tr. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Korea languages |x Grammar
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Bích, Thuỷ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000016562
890[ ] |a 1 |b 146 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016562 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000016562
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng