TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Facts about Korea.

Facts about Korea.

 Republic of Korea, 2003 ISBN: 8973750832
 Rev., new ed. Seoul : 205 p. : col. ill., col. maps ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10528
DDC 915.19
Nhan đề Facts about Korea.
Lần xuất bản Rev., new ed.
Thông tin xuất bản Seoul :Republic of Korea,2003
Mô tả vật lý 205 p. :col. ill., col. maps ;19 cm.
Phụ chú "New edition"--Cover.
Phụ chú Cover subtitle: Land of contrast : the old and new, its beauty and vitality.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Du lịch Hàn Quốc
Từ khóa tự do Hàn Quốc
Từ khóa tự do Sự kiện
Từ khóa tự do Sách hướng dẫn
Từ khóa tự do Lịch sử
Từ khóa tự do Hàn Quốc
Tên vùng địa lý Korea (South)-Handbooks, manuals, etc.
Tên vùng địa lý Korea-History.
Tên vùng địa lý Korea-Description and travel.
Tên vùng địa lý Korea (South)-Handbooks, manuals, etc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000009145, 000009147, 000016514, 000016516, 000016518, 000039303
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000039143, 000039302
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110528
0021
00415913
005202106231445
008050121s2003 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8973750832
035[ ] |a 1456366453
035[# #] |a 1083159435
039[ ] |a 20241209001511 |b idtocn |c 20210623144510 |d anhpt |y 20050121000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 915.19 |b FAC
090[ ] |a 915.19 |b FAC
245[0 0] |a Facts about Korea.
250[ ] |a Rev., new ed.
260[ ] |a Seoul : |b Republic of Korea, |c 2003
300[ ] |a 205 p. : |b col. ill., col. maps ; |c 19 cm.
500[ ] |a "New edition"--Cover.
500[ ] |a Cover subtitle: Land of contrast : the old and new, its beauty and vitality.
600[0 0] |a Korea (South) |v Handbooks, manuals, etc.
650[0 7] |a Du lịch |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
651[ ] |a Korea (South) |v Handbooks, manuals, etc.
651[ 4] |a Korea |x History.
651[ 4] |a Korea |x Description and travel.
651[ 4] |a Korea (South) |v Handbooks, manuals, etc
653[0 ] |a Du lịch Hàn Quốc
653[0 ] |a Hàn Quốc
653[0 ] |a Sự kiện
653[0 ] |a Sách hướng dẫn
653[0 ] |a Lịch sử
653[0 ] |a Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000009145, 000009147, 000016514, 000016516, 000016518, 000039303
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000039143, 000039302
890[ ] |a 8 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039302 7 K. NN Hàn Quốc
#1 000039302
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000016516 5 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000016516
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000039303 4 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000039303
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000039143 3 K. NN Hàn Quốc
#4 000039143
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000016514 3 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000016514
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000016518 2 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000016518
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7 000009147 1 TK_Tiếng Anh-AN
#7 000009147
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
8 000009145 1 TK_Tiếng Anh-AN
#8 000009145
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng