THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.71 CHC
내게 사랑 하나 있네
정, 찬우
문학과현실사,
2000.
ISBN: 8974802295
서울 :
189 p. ; 19 cm.
Korean - English anthology of poems.
kor
Văn học Hàn Quốc
Tiếng Anh.
Thơ
Tiếng Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
10529
DDC
895.71
Tác giả CN
정, 찬우
Nhan đề
내게 사랑 하나 있네 / 정찬우 지음/ 최홍규 번역.
Thông tin xuất bản
서울 :문학과현실사,2000.
Mô tả vật lý
189 p. ;19 cm.
Tùng thư
Korean - English anthology of poems.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Hàn Quốc-
Thơ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Thơ
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Văn học Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
Hongkyu, A Choe
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016530
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10529
002
1
004
15914
008
050121s2000 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8974802295
035
[ ]
|a
1456377903
035
[ ]
|a
1456377903
035
[# #]
|a
1083186404
039
[ ]
|a
20241202101740
|b
idtocn
|c
20241202101728
|d
idtocn
|y
20050121000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
895.71
|b
CHC
090
[ ]
|a
895.71
|b
CHC
100
[0 ]
|a
정, 찬우
245
[1 0]
|a
내게 사랑 하나 있네 /
|c
정찬우 지음/ 최홍규 번역.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
문학과현실사,
|c
2000.
300
[ ]
|a
189 p. ;
|c
19 cm.
490
[ ]
|a
Korean - English anthology of poems.
650
[0 7]
|a
Văn học Hàn Quốc
|v
Thơ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Thơ
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Văn học Hàn Quốc
700
[0 ]
|a
Hongkyu, A Choe
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000016530
890
[ ]
|a
1
|b
69
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016530
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000016530
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng