TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Korean geography and geographers

Korean geography and geographers : The organizing committee of the 29th international geographical congress

 Hanul Academy, 2000 ISBN: 8946027797
 Seoul : 422 p. : ill. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10542
DDC 915.19
Tác giả CN Woo-ik, Yu
Nhan đề Korean geography and geographers / The organizing committee of the 29th international geographical congress / Woo-ik Yu, Ill Son. : Woo-ik Yu, Ill Son.
Thông tin xuất bản Seoul :Hanul Academy,2000
Mô tả vật lý 422 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Geography-Study and teaching-Korea (South)
Thuật ngữ chủ đề Geography-Korea (South)-History.
Thuật ngữ chủ đề Korea (South)-Historical geography.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Địa lí-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Địa lý
Từ khóa tự do Hàn Quốc
Từ khóa tự do Địa lý Hàn Quốc
Từ khóa tự do Lịch sử địa lí Hàn Quốc
Từ khóa tự do Lịch sử
Tên vùng địa lý Korea (South)-Historical geography.
Tên vùng địa lý Korea (South)-Historical geography
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000016437, 000018334
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110542
0021
00415928
005202106231425
008050121s2000 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8946027797
035[# #] |a 45744136
039[ ] |a 20210623142505 |b anhpt |c 20200508151452 |d anhpt |y 20050121000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 915.19 |b WOO
100[0 ] |a Woo-ik, Yu
245[1 0] |a Korean geography and geographers / |c Woo-ik Yu, Ill Son. : |b The organizing committee of the 29th international geographical congress / |c Woo-ik Yu, Ill Son.
260[ ] |a Seoul : |b Hanul Academy, |c 2000
300[ ] |a 422 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
650[1 0] |a Geography |x Study and teaching |z Korea (South)
650[1 0] |a Geography |z Korea (South) |x History.
650[1 0] |a Korea (South) |x Historical geography.
650[1 7] |a Lịch sử |x Địa lí |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
651[ ] |a Korea (South) |x Historical geography.
651[ ] |a Korea (South) |b Historical geography
653[ ] |a Địa lý
653[ ] |a Hàn Quốc
653[0 ] |a Địa lý Hàn Quốc
653[0 ] |a Lịch sử địa lí Hàn Quốc
653[0 ] |a Lịch sử
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000016437, 000018334
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016437 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000016437
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000018334 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000018334
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng