THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.9005 KOR
Korea journal.
Korean National Commission for UNESCO,
2001
Seoul :
298tr. ; 26 cm.
English
Triều Tiên.
Xuất bản định kỳ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10549
DDC
951.9005
Nhan đề
Korea journal.
Thông tin xuất bản
Seoul :Korean National Commission for UNESCO,2001
Mô tả vật lý
298tr. ;26 cm.
Phụ chú
Latest issue consulted: Vol. 42, no. 3 (autumn 2002).
Từ khóa tự do
Triều Tiên.
Từ khóa tự do
Xuất bản định kỳ.
Tên vùng địa lý
Korea-
Periodicals.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016544
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10549
002
1
004
15937
008
050124s2001 | eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456399709
035
[# #]
|a
1083165141
039
[ ]
|a
20241129095726
|b
idtocn
|c
20050124000000
|d
hueltt
|y
20050124000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
082
[0 4]
|a
951.9005
|b
KOR
090
[ ]
|a
951.9005
|b
KOR
245
[0 0]
|a
Korea journal.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Korean National Commission for UNESCO,
|c
2001
300
[ ]
|a
298tr. ;
|c
26 cm.
310
[ ]
|a
Quarterly,
|b
2001
362
[0 ]
|a
Vol. 41,No.4
500
[ ]
|a
Latest issue consulted: Vol. 42, no. 3 (autumn 2002).
651
[ ]
|a
Korea
|v
Periodicals.
653
[ ]
|a
Triều Tiên.
653
[ ]
|a
Xuất bản định kỳ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000016544
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0