TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Study guide and workbook to accompany Miskin and Eakins Financial markets, institutions

Study guide and workbook to accompany Miskin and Eakins Financial markets, institutions

 Addison-Wesley, 1998 ISBN: 0321000188
 2nd ed. Reading, Mass. : 331 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10566
DDC 332.173
Tác giả CN Schadler, Frederick P.
Nhan đề Study guide and workbook to accompany Miskin and Eakins Financial markets, institutions / Frederick P. Schadler, Stanley G. Eakins.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Reading, Mass. :Addison-Wesley,1998
Mô tả vật lý 331 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Banks and banking
Thuật ngữ chủ đề Money.
Thuật ngữ chủ đề Money market
Thuật ngữ chủ đề Ngân hàng-Dịch vụ
Thuật ngữ chủ đề Financial institutions-United States-Study and teaching.
Từ khóa tự do Ngân hàng
Từ khóa tự do Tiền tệ
Từ khóa tự do Thị trường tiền tệ
Từ khóa tự do Dich vụ ngân hàng
Từ khóa tự do Thể chế tài chính
Tác giả(bs) CN Eakins, Stanley G.
Tác giả(bs) CN Mishkin, Frederick S.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000016675
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110566
0021
00415956
005202012240930
008050124s1998 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0321000188
035[ ] |a 1456364225
039[ ] |a 20241208234116 |b idtocn |c 20201224093023 |d anhpt |y 20050124000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 332.173 |b SCH
100[1 ] |a Schadler, Frederick P.
245[1 0] |a Study guide and workbook to accompany Miskin and Eakins Financial markets, institutions / |c Frederick P. Schadler, Stanley G. Eakins.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Reading, Mass. : |b Addison-Wesley, |c 1998
300[ ] |a 331 p. ; |c 30 cm.
650[0 0] |a Banks and banking
650[0 0] |a Money.
650[0 0] |a Money market
650[0 4] |a Ngân hàng |x Dịch vụ
650[1 0] |a Financial institutions |z United States |x Study and teaching.
653[0 ] |a Ngân hàng
653[0 ] |a Tiền tệ
653[0 ] |a Thị trường tiền tệ
653[0 ] |a Dich vụ ngân hàng
653[0 ] |a Thể chế tài chính
700[1 ] |a Eakins, Stanley G.
700[1 ] |a Mishkin, Frederick S.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000016675
890[ ] |a 1 |b 19 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016675 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000016675
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng