THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
005.133 MAN
COBOL basics
: a structured approach
Manning, Gerry,
Random House,
c1984.
ISBN: 0394335724 (pbk.)
2nd ed.
New York :
xii, 436 p. : ill. ; 28 cm.
English
Structured programming.
COBOL (Computer program language)
Ngôn ngữ lập trình cấu trúc.
Ngôn ngữ Cobol.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10584
LCC
QA76.73.C25
DDC
005.133
Tác giả CN
Manning, Gerry,
Nhan đề
COBOL basics : a structured approach / Gerry Manning.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
New York :Random House,c1984.
Mô tả vật lý
xii, 436 p. :ill. ;28 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Structured programming.
Thuật ngữ chủ đề
COBOL (Computer program language)
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ lập trình cấu trúc.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ Cobol.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10584
002
1
004
16493
008
040922s1984 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0394335724 (pbk.)
035
[ ]
|a
9643209
039
[ ]
|a
20241125203803
|b
idtocn
|c
20040922000000
|d
nhavt
|y
20040922000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
QA76.73.C25
|b
M36 1984
082
[0 4]
|a
005.133
|2
22
|b
MAN
090
[ ]
|a
005.133
|b
MAN
100
[1 ]
|a
Manning, Gerry,
|d
1940-
245
[1 0]
|a
COBOL basics :
|b
a structured approach /
|c
Gerry Manning.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Random House,
|c
c1984.
300
[ ]
|a
xii, 436 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
504
[ ]
|a
Bibliography: p. 429.
650
[ ]
|a
Structured programming.
650
[ ]
|a
COBOL (Computer program language)
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ lập trình cấu trúc.
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ Cobol.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0