THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
796.81 PCO
나의 길 태권무의 길
: 범기철 예술적 삶의 고백
범, 기철
도서출판,
1993
제1판
서울 :
200페이즈 : 사진; 22cm
kor
Võ thuật
Tekwonto
길
무술
태권도
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
10585
DDC
796.81
Tác giả CN
범, 기철
Nhan đề
나의 길 태권무의 길 : 범기철 예술적 삶의 고백 / 범기철.
Lần xuất bản
제1판
Thông tin xuất bản
서울 :도서출판,1993
Mô tả vật lý
200페이즈 :사진;22cm
Thuật ngữ chủ đề
Võ thuật-
Tekwonto-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Võ thuật
Từ khóa tự do
Tekwonto
Từ khóa tự do
길
Từ khóa tự do
무술
Từ khóa tự do
태권도
Từ khóa tự do
태권도
Tên vùng địa lý
한국
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000009170
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10585
002
1
004
16520
008
040921s1993 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456386595
039
[ ]
|a
20241202170737
|b
idtocn
|c
20040921000000
|d
hangctt
|y
20040921000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
796.81
|b
PCO
090
[ ]
|a
796.81
|b
PCO
100
[0 ]
|a
범, 기철
245
[1 0]
|a
나의 길 태권무의 길 :
|b
범기철 예술적 삶의 고백 /
|c
범기철.
250
[ ]
|a
제1판
260
[ ]
|a
서울 :
|b
도서출판,
|c
1993
300
[ ]
|a
200페이즈 :
|b
사진;
|c
22cm
650
[1 7]
|a
Võ thuật
|x
Tekwonto
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
한국
651
[ ]
|a
Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Võ thuật
653
[0 ]
|a
Tekwonto
653
[0 ]
|a
길
653
[0 ]
|a
무술
653
[0 ]
|a
태권도
653
[0 ]
|a
태권도
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000009170
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0