TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
나의 길 태권무의 길

나의 길 태권무의 길 : 범기철 예술적 삶의 고백

 도서출판, 1993
 제1판 서울 : 200페이즈 : 사진; 22cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:10585
DDC 796.81
Tác giả CN 범, 기철
Nhan đề 나의 길 태권무의 길 : 범기철 예술적 삶의 고백 / 범기철.
Lần xuất bản 제1판
Thông tin xuất bản 서울 :도서출판,1993
Mô tả vật lý 200페이즈 :사진;22cm
Thuật ngữ chủ đề Võ thuật-Tekwonto-TVĐHHN
Từ khóa tự do Võ thuật
Từ khóa tự do Tekwonto
Từ khóa tự do
Từ khóa tự do 무술
Từ khóa tự do 태권도
Từ khóa tự do 태권도
Tên vùng địa lý 한국
Tên vùng địa lý Hàn Quốc
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000009170
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110585
0021
00416520
008040921s1993 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456386595
039[ ] |a 20241202170737 |b idtocn |c 20040921000000 |d hangctt |y 20040921000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 796.81 |b PCO
090[ ] |a 796.81 |b PCO
100[0 ] |a 범, 기철
245[1 0] |a 나의 길 태권무의 길 : |b 범기철 예술적 삶의 고백 / |c 범기철.
250[ ] |a 제1판
260[ ] |a 서울 : |b 도서출판, |c 1993
300[ ] |a 200페이즈 : |b 사진; |c 22cm
650[1 7] |a Võ thuật |x Tekwonto |2 TVĐHHN
651[ ] |a 한국
651[ ] |a Hàn Quốc
653[0 ] |a Võ thuật
653[0 ] |a Tekwonto
653[0 ] |a
653[0 ] |a 무술
653[0 ] |a 태권도
653[0 ] |a 태권도
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000009170
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0