TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Shorter Oxford English dictionary on historical principles

Shorter Oxford English dictionary on historical principles

 Oxford University Press, 2002 ISBN: 0198604572
 5th ed. Oxford : 2 v. (xxvii, 3750 p.) ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10627
LCC PE1625
DDC 423
Nhan đề Shorter Oxford English dictionary on historical principles
Lần xuất bản 5th ed.
Thông tin xuất bản Oxford :New York :Oxford University Press,2002
Mô tả vật lý 2 v. (xxvii, 3750 p.) ;29 cm.
Phụ chú Editor-in-chief, Lesley Brown
Phụ chú Rev. ed. of: The new shorter Oxford English dictionary on historical principles. 1993.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Dictionaries-A-M
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000012499, 000012547
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000012497-8, 000012500, 000012544
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110627
0021
00417901
005202105041012
008040930s2002 us| eng
0091 0
010[ ] |a 2002070244
020[ ] |a 0198604572
020[ ] |a 0198605757
035[ ] |a 50017616
035[# #] |a 50017616
039[ ] |a 20241208234056 |b idtocn |c 20210504101249 |d maipt |y 20040930000000 |z thuynt
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
050[0 0] |a PE1625 |b .S47 2002
082[0 4] |a 423 |b SHO
245[1 0] |a Shorter Oxford English dictionary on historical principles
250[ ] |a 5th ed.
260[ ] |a Oxford : |a New York : |b Oxford University Press, |c 2002
300[ ] |a 2 v. (xxvii, 3750 p.) ; |c 29 cm.
500[ ] |a Editor-in-chief, Lesley Brown
500[ ] |a Rev. ed. of: The new shorter Oxford English dictionary on historical principles. 1993.
505[0 ] |a v. 1. A-M -- v. 2. N-Z.
650[0 7] |a English language |v Dictionaries
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Dictionaries |x A-M
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
730[0 ] |a New shorter Oxford English dictionary on historical principles.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (2): 000012499, 000012547
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000012497-8, 000012500, 000012544
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012547 6 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000012547
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000012544 5 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000012544
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000012500 4 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000012500
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000012499 3 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000012499
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000012498 2 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000012498
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000012497 1 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000012497
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng