THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 SHO
Shorter Oxford English dictionary on historical principles
Oxford University Press,
2002
ISBN: 0198604572
5th ed.
Oxford :
2 v. (xxvii, 3750 p.) ; 29 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
10627
LCC
PE1625
DDC
423
Nhan đề
Shorter Oxford English dictionary on historical principles
Lần xuất bản
5th ed.
Thông tin xuất bản
Oxford :New York :Oxford University Press,2002
Mô tả vật lý
2 v. (xxvii, 3750 p.) ;29 cm.
Phụ chú
Editor-in-chief, Lesley Brown
Phụ chú
Rev. ed. of: The new shorter Oxford English dictionary on historical principles. 1993.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Dictionaries-
A-M
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000012499, 000012547
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000012497-8, 000012500, 000012544
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10627
002
1
004
17901
005
202105041012
008
040930s2002 us| eng
009
1 0
010
[ ]
|a
2002070244
020
[ ]
|a
0198604572
020
[ ]
|a
0198605757
035
[ ]
|a
50017616
035
[# #]
|a
50017616
039
[ ]
|a
20241208234056
|b
idtocn
|c
20210504101249
|d
maipt
|y
20040930000000
|z
thuynt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
050
[0 0]
|a
PE1625
|b
.S47 2002
082
[0 4]
|a
423
|b
SHO
245
[1 0]
|a
Shorter Oxford English dictionary on historical principles
250
[ ]
|a
5th ed.
260
[ ]
|a
Oxford :
|a
New York :
|b
Oxford University Press,
|c
2002
300
[ ]
|a
2 v. (xxvii, 3750 p.) ;
|c
29 cm.
500
[ ]
|a
Editor-in-chief, Lesley Brown
500
[ ]
|a
Rev. ed. of: The new shorter Oxford English dictionary on historical principles. 1993.
505
[0 ]
|a
v. 1. A-M -- v. 2. N-Z.
650
[0 7]
|a
English language
|v
Dictionaries
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Dictionaries
|x
A-M
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển
730
[0 ]
|a
New shorter Oxford English dictionary on historical principles.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(2): 000012499, 000012547
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000012497-8, 000012500, 000012544
890
[ ]
|a
6
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012547
6
Thanh lọc
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000012547
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000012544
5
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000012544
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000012500
4
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000012500
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000012499
3
Thanh lọc
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4
000012499
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5
000012498
2
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000012498
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6
000012497
1
TK_Tiếng Anh-AN
#6
000012497
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng