TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Concise Oxford Spanish dictionary.,.

Concise Oxford Spanish dictionary.,.

 Oxford University Press, 1998. ISBN: 0195219562 (Latin American Spanish ed.)
 2nd ed. New York : xxvi, 1475 p. : ill., 1 map ; 24 cm. spa
Mô tả biểu ghi
ID:10628
DDC 463.21
Nhan đề Concise Oxford Spanish dictionary.,. Spanish-English/English-Spanish /Chief editors, Carol Styles Carvajal, Jane Horwood.
Nhan đề khác Diccionario Oxford esencial
Nhan đề khác Oxford concise Spanish dictionary
Nhan đề khác Spanish-English/English-Spanish
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản New York :Oxford University Press,1998.
Mô tả vật lý xxvi, 1475 p. :ill., 1 map ;24 cm.
Phụ chú Added t.p.: Diccionario Oxford esencial : espa
Thuật ngữ chủ đề Spanish language-Dictionaries-English.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Spanish.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển Tây ban Nha
Từ khóa tự do Tiếng Tây ban Nha
Tác giả(bs) CN Carvajal, Carol Styles.
Tác giả(bs) CN Horwood, Jane.
Tác giả(bs) TT Oxford University Press.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB(3): 000012471-2, 000016059
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110628
0021
00417902
005202504031629
008220518s1998 nyu spa
0091 0
020[ ] |a 0195219562 (Latin American Spanish ed.)
020[ ] |a 0198602448
020[ ] |a 0198607318 (Spanish ed.)
035[ ] |a 1456383548
039[ ] |a 20250403163102 |b namth |c 20241129162759 |d idtocn |y 20040930000000 |z thuynt
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a spa
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 463.21 |b CON
090[ ] |a 463.21 |b CON
245[1 0] |a Concise Oxford Spanish dictionary.,. |p Spanish-English/English-Spanish / |c Chief editors, Carol Styles Carvajal, Jane Horwood.
246[3 0] |a Diccionario Oxford esencial
246[3 0] |a Oxford concise Spanish dictionary
246[3 0] |a Spanish-English/English-Spanish
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a New York : |b Oxford University Press, |c 1998.
300[ ] |a xxvi, 1475 p. : |b ill., 1 map ; |c 24 cm.
500[ ] |a Added t.p.: Diccionario Oxford esencial : espa
650[ ] |a Spanish language |v Dictionaries |x English.
650[ ] |a English language |v Dictionaries |x Spanish.
653[ ] |a Từ điển song ngữ
653[ ] |a Từ điển tiếng Anh
653[ ] |a Từ điển Tây ban Nha
653[ ] |a Tiếng Tây ban Nha
700[1 ] |a Carvajal, Carol Styles.
700[1 ] |a Horwood, Jane.
710[2 ] |a Oxford University Press.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB |j (3): 000012471-2, 000016059
890[ ] |a 3 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016059 3 TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
#1 000016059
Nơi lưu TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
Tình trạng
2 000012472 2 TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
#2 000012472
Nơi lưu TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
Tình trạng
3 000012471 1 TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
#3 000012471
Nơi lưu TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
Tình trạng