THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443.21 GRA
Le grand dictionnaire Hachette-Oxford français-anglais, anglais-français =
: The Oxford-Hachette French dictionary
Grundy, Valerie.
Oxford University Press,
2001.
ISBN: 0198603630
Nouv.
New York :
1945 p. : ill. ; 27 cm.
Français
English language
French language
Từ điển song ngữ
Từ điển tiếng Anh
Từ điển Tiếng Pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
10629
LCC
PC2640
DDC
443.21
Nhan đề
Le grand dictionnaire Hachette-Oxford : français-anglais, anglais-français = The Oxford-Hachette French dictionary / Marie-Hèléne Corrèard, Valerie Grundy, Jean-Benoit Ormal-Grenon, Natalie Pomier.
Lần xuất bản
Nouv.
Thông tin xuất bản
New York :Oxford University Press,2001.
Mô tả vật lý
1945 p. :ill. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
French.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Dictionaries-
English.
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN
Grundy, Valerie.
Tác giả(bs) CN
Ormal-Grenon, Jean-Benoit.
Tác giả(bs) CN
Pomier, Natalie.
Tác giả(bs) CN
Corr, Marie-Hèléne.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000012448-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10629
002
1
004
17903
005
202205241444
008
220524s2001 nyu fre
009
1 0
010
[ ]
|a
2001272393
020
[ ]
|a
0198603630
035
[ ]
|a
1456398957
035
[# #]
|a
962871416
039
[ ]
|a
20241129102438
|b
idtocn
|c
20220524144401
|d
huongnt
|y
20040930000000
|z
thuynt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
PC2640
|b
.G684 2001
082
[0 4]
|a
443.21
|b
GRA
245
[1 3]
|a
Le grand dictionnaire Hachette-Oxford : français-anglais, anglais-français =
|b
The Oxford-Hachette French dictionary /
|c
Marie-Hèléne Corrèard, Valerie Grundy, Jean-Benoit Ormal-Grenon, Natalie Pomier.
250
[ ]
|a
Nouv.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Oxford University Press,
|c
2001.
300
[ ]
|a
1945 p. :
|b
ill. ;
|c
27 cm.
650
[ ]
|a
English language
|v
Dictionaries
|x
French.
650
[ ]
|a
French language
|v
Dictionaries
|x
English.
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển Tiếng Pháp
700
[1 ]
|a
Grundy, Valerie.
700
[1 ]
|a
Ormal-Grenon, Jean-Benoit.
700
[1 ]
|a
Pomier, Natalie.
700
[1 ]
|a
Corr, Marie-Hèléne.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(2): 000012448-9
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012449
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000012449
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000012448
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000012448
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng