TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English vocabulary in Use =

English vocabulary in Use = : Từ vựng tiếng Anh thực hành Pre- intermediate & intermediate 100 units of vocabulary reference and practice seft- study and classroom use

 Nxb. Đà Nẵng, 2001
 Đà Nẵng : 270 tr. ; 21cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:10871
DDC 428.24
Tác giả CN Redman, Stuart.
Nhan đề English vocabulary in Use = Từ vựng tiếng Anh thực hành : Pre- intermediate & intermediate : 100 units of vocabulary reference and practice seft- study and classroom use / Stuart Redman
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Nxb. Đà Nẵng,2001
Mô tả vật lý 270 tr. ;21cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng-TVĐHHN.-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000017178-80, 000094495, 000094497
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000056472
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110871
0021
00418808
005202106040854
008041116s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376205
035[# #] |a 1083168047
039[ ] |a 20241130180119 |b idtocn |c 20210604085404 |d maipt |y 20041116000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.24 |b RED
100[1 ] |a Redman, Stuart.
245[1 0] |a English vocabulary in Use = |b Từ vựng tiếng Anh thực hành : Pre- intermediate & intermediate : 100 units of vocabulary reference and practice seft- study and classroom use / |c Stuart Redman
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 2001
300[ ] |a 270 tr. ; |c 21cm.
650[1 0] |a English language |x Vocabulary
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ vựng |2 TVĐHHN. |v Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000017178-80, 000094495, 000094497
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000056472
890[ ] |a 6 |b 179 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000094497 7 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000094497
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000094495 6 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000094495
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000056472 4 K. Đại cương
#3 000056472
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
4 000017180 3 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000017180
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000017179 2 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000017179
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000017178 1 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000017178
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng