THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.1 NGY
Cấu tạo từ tiếng Anh =
: Word formation
Nguyễn Thành Yến
Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh,
1997
Tp.Hồ Chí Minh :
336 p. ; 21cm
Tiếng Việt
Tiếng Anh
English language
Cấu tạo từ
Từ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
10940
DDC
428.1
Tác giả CN
Nguyễn Thành Yến
Nhan đề
Cấu tạo từ tiếng Anh = Word formation / Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải.
Thông tin xuất bản
Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh,1997
Mô tả vật lý
336 p. ;21cm
Tùng thư(bỏ)
Collins cobuild english guides
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ vựng
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Word
Từ khóa tự do
Cấu tạo từ
Từ khóa tự do
Từ
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000017220, 000023008, 000023026
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10940
002
1
004
19078
005
202504011556
008
210524s1997 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456381163
039
[ ]
|a
20250401155627
|b
namth
|c
20241130091128
|d
idtocn
|y
20041124000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.1
|b
NGY
100
[1 ]
|a
Nguyễn Thành Yến
245
[1 0]
|a
Cấu tạo từ tiếng Anh =
|b
Word formation /
|c
Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải.
260
[ ]
|a
Tp.Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh,
|c
1997
300
[ ]
|a
336 p. ;
|c
21cm
440
[ ]
|a
Collins cobuild english guides
650
[1 0]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ vựng
650
[1 0]
|a
English language
|x
Word
653
[0 ]
|a
Cấu tạo từ
653
[0 ]
|a
Từ
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000017220, 000023008, 000023026
890
[ ]
|a
3
|b
190
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000023026
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000023026
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000023008
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000023008
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000017220
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000017220
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng