TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cấu tạo từ tiếng Anh =

Cấu tạo từ tiếng Anh = : Word formation

 Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh, 1997
 Tp.Hồ Chí Minh : 336 p. ; 21cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:10940
DDC 428.1
Tác giả CN Nguyễn Thành Yến
Nhan đề Cấu tạo từ tiếng Anh = Word formation / Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh,1997
Mô tả vật lý 336 p. ;21cm
Tùng thư(bỏ) Collins cobuild english guides
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng
Thuật ngữ chủ đề English language-Word
Từ khóa tự do Cấu tạo từ
Từ khóa tự do Từ
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000017220, 000023008, 000023026
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110940
0021
00419078
005202504011556
008210524s1997 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456381163
039[ ] |a 20250401155627 |b namth |c 20241130091128 |d idtocn |y 20041124000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.1 |b NGY
100[1 ] |a Nguyễn Thành Yến
245[1 0] |a Cấu tạo từ tiếng Anh = |b Word formation / |c Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh, |c 1997
300[ ] |a 336 p. ; |c 21cm
440[ ] |a Collins cobuild english guides
650[1 0] |a Tiếng Anh |x Từ vựng
650[1 0] |a English language |x Word
653[0 ] |a Cấu tạo từ
653[0 ] |a Từ
653[0 ] |a Tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000017220, 000023008, 000023026
890[ ] |a 3 |b 190 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000023026 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000023026
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000023008 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000023008
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000017220 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000017220
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng