TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 읽기 교재 마음의 창

한국어 읽기 교재 마음의 창

 Koica 베트남 사무소, 2006.
 하노이: .; kor
Mô tả biểu ghi
ID:1095
DDC 495.7824
Tác giả CN 강보선.
Nhan đề 한국어 읽기 교재 마음의 창 / 강보선, 오은정, 오지숙, 이재섭.
Thông tin xuất bản 하노이:Koica 베트남 사무소,2006.
Mô tả vật lý .;
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Kĩ năng đọc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do Korean Language.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Kang, Bo Seon.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(4): 000039714-6, 000040608
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011095
0021
0041122
008090616s2006 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456401298
039[ ] |a 20241129155700 |b idtocn |c 20090616000000 |d hueltt |y 20090616000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b KAS
090[ ] |a 495.7824 |b KAS
100[0 ] |a 강보선.
245[1 0] |a 한국어 읽기 교재 마음의 창 / |c 강보선, 오은정, 오지숙, 이재섭.
260[ ] |a 하노이: |b Koica 베트남 사무소, |c 2006.
300[ ] |a .;
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Kĩ năng đọc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc.
653[0 ] |a Korean Language.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Kang, Bo Seon.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (4): 000039714-6, 000040608
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040608 4 K. NN Hàn Quốc
#1 000040608
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000039716 3 K. NN Hàn Quốc
#2 000039716
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000039715 2 K. NN Hàn Quốc
#3 000039715
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000039714 1 K. NN Hàn Quốc
#4 000039714
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng