THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 KAS
한국어 읽기 교재 마음의 창
강보선.
Koica 베트남 사무소,
2006.
하노이:
.;
kor
Tiếng Hàn Quốc
Kĩ năng đọc.
Korean Language.
Giáo trình.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
1095
DDC
495.7824
Tác giả CN
강보선.
Nhan đề
한국어 읽기 교재 마음의 창 / 강보선, 오은정, 오지숙, 이재섭.
Thông tin xuất bản
하노이:Koica 베트남 사무소,2006.
Mô tả vật lý
.;
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Kĩ năng đọc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do
Korean Language.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Kang, Bo Seon.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(4): 000039714-6, 000040608
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1095
002
1
004
1122
008
090616s2006 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456401298
039
[ ]
|a
20241129155700
|b
idtocn
|c
20090616000000
|d
hueltt
|y
20090616000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
KAS
090
[ ]
|a
495.7824
|b
KAS
100
[0 ]
|a
강보선.
245
[1 0]
|a
한국어 읽기 교재 마음의 창 /
|c
강보선, 오은정, 오지숙, 이재섭.
260
[ ]
|a
하노이:
|b
Koica 베트남 사무소,
|c
2006.
300
[ ]
|a
.;
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Kĩ năng đọc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc.
653
[0 ]
|a
Korean Language.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Kang, Bo Seon.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(4): 000039714-6, 000040608
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040608
4
K. NN Hàn Quốc
#1
000040608
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000039716
3
K. NN Hàn Quốc
#2
000039716
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000039715
2
K. NN Hàn Quốc
#3
000039715
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000039714
1
K. NN Hàn Quốc
#4
000039714
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng