TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Themes for proficieny

Themes for proficieny : with key

 Nxb.Đà Nẵng, 2002
 new Đà Nẵng : 278tr. ; 21cm English
Mô tả biểu ghi
ID:10956
DDC 428.0076
Tác giả CN Robinson, Carole
Nhan đề Themes for proficieny : with key / Carole Robinson; Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước.
Lần xuất bản new
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Nxb.Đà Nẵng,2002
Mô tả vật lý 278tr. ;21cm
Tùng thư(bỏ) Chương trình luyện thi chứng chỉ CPE.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-TVĐHHN-Đánh giá năng lực ngoại ngữ
Từ khóa tự do Chứng chỉ
Từ khóa tự do CFE
Từ khóa tự do Luyện thi
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Phước
Tác giả(bs) CN Vũ Tài Hoa
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000017342, 000017351-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110956
0021
00419107
005202504021307
008041201s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456387591
039[ ] |a 20250402130911 |b namth |c 20241129160459 |d idtocn |y 20041201000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b ROB
100[1 ] |a Robinson, Carole
245[1 0] |a Themes for proficieny : |b with key / |c Carole Robinson; Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước.
250[ ] |a new
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Nxb.Đà Nẵng, |c 2002
300[ ] |a 278tr. ; |c 21cm
440[ ] |a Chương trình luyện thi chứng chỉ CPE.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |2 TVĐHHN |x Đánh giá năng lực ngoại ngữ
653[0 ] |a Chứng chỉ
653[0 ] |a CFE
653[0 ] |a Luyện thi
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[0 ] |a Nguyễn Văn Phước
700[0 ] |a Vũ Tài Hoa
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000017342, 000017351-2
890[ ] |a 3 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017352 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017352
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000017342 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000017342
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000017351 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000017351
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng