TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
CAE practice tests 2

CAE practice tests 2 : Tài liệu luyện thi

 Thanh Niên, 1998
 Hà Nội : 169p. : ill. ; 21cm. + English
Mô tả biểu ghi
ID:10980
DDC 428.0076
Tác giả CN Aspinall, Patricia
Nhan đề CAE practice tests 2 : Tài liệu luyện thi / Patricia Aspinall, Louise Hashemi ; Nguyễn Phương Sửu
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,1998
Mô tả vật lý 169p. :ill. ;21cm. +
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài luyện luyện thi-CAE
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Luyện thi
Tác giả(bs) CN Nguyễn Phương Sửu
Tác giả(bs) CN Hashemi, Louise
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000017555, 000017588
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00110980
0021
00419147
005202105171612
008041217s1998 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456368100
035[# #] |a 1083194613
039[ ] |a 20241208221745 |b idtocn |c 20210517161255 |d maipt |y 20041217000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b ASP
100[1 ] |a Aspinall, Patricia
245[1 0] |a CAE practice tests 2 : |b Tài liệu luyện thi / |c Patricia Aspinall, Louise Hashemi ; Nguyễn Phương Sửu
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 1998
300[ ] |a 169p. : |b ill. ; |c 21cm. + |e 2 sound cassettes
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài luyện luyện thi |x CAE
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Luyện thi
700[0 ] |a Nguyễn Phương Sửu |e biên soạn và chú giải.
700[1 ] |a Hashemi, Louise
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000017555, 000017588
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
956[ ] |a 3689
956[ ] |a 3690
956[ ] |a 3691
956[ ] |a 3692
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000017588 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000017588
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000017555 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000017555
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng