THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0076 ASP
CAE practice tests 2
: Tài liệu luyện thi
Aspinall, Patricia
Thanh Niên,
1998
Hà Nội :
169p. : ill. ; 21cm. +
English
Tiếng Anh
Luyện thi
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
10980
DDC
428.0076
Tác giả CN
Aspinall, Patricia
Nhan đề
CAE practice tests 2 : Tài liệu luyện thi / Patricia Aspinall, Louise Hashemi ; Nguyễn Phương Sửu
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thanh Niên,1998
Mô tả vật lý
169p. :ill. ;21cm. +
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Tài luyện luyện thi-
CAE
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Luyện thi
Tác giả(bs) CN
Nguyễn Phương Sửu
Tác giả(bs) CN
Hashemi, Louise
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000017555, 000017588
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
10980
002
1
004
19147
005
202105171612
008
041217s1998 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456368100
035
[# #]
|a
1083194613
039
[ ]
|a
20241208221745
|b
idtocn
|c
20210517161255
|d
maipt
|y
20041217000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
ASP
100
[1 ]
|a
Aspinall, Patricia
245
[1 0]
|a
CAE practice tests 2 :
|b
Tài liệu luyện thi /
|c
Patricia Aspinall, Louise Hashemi ; Nguyễn Phương Sửu
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thanh Niên,
|c
1998
300
[ ]
|a
169p. :
|b
ill. ;
|c
21cm. +
|e
2 sound cassettes
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Tài luyện luyện thi
|x
CAE
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Luyện thi
700
[0 ]
|a
Nguyễn Phương Sửu
|e
biên soạn và chú giải.
700
[1 ]
|a
Hashemi, Louise
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000017555, 000017588
890
[ ]
|a
2
|b
7
|c
0
|d
0
956
[ ]
|a
3689
956
[ ]
|a
3690
956
[ ]
|a
3691
956
[ ]
|a
3692
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000017588
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000017588
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000017555
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000017555
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng