TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국의놀이와축제.

한국의놀이와축제.

 집문당, 2002. ISBN: 8930308996
 1판. 서울특별시 : 357 p. : ill. (some col.) ; 25 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:11004
DDC 390.09519
Tác giả CN 김흥우.
Nhan đề 한국의놀이와축제. 1 / 김흥우.
Lần xuất bản 1판.
Thông tin xuất bản 서울특별시 :집문당, 2002.
Mô tả vật lý 357 p. :ill. (some col.) ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Folk festivals-Korea.
Từ khóa tự do Trang phục.
Từ khóa tự do Lễ hội dân gian.
Từ khóa tự do Đời sống xã hội.
Từ khóa tự do Triều Tiên.
Tên vùng địa lý Korea-Social life and customs.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000018471
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00111004
0021
00419172
005201902261120
008050120s 200 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8930308996
035[ ] |a 1456395829
039[ ] |a 20241203132509 |b idtocn |c 20190226112042 |d tult |y 20050120000000 |z lainb
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 390.09519 |b KIM
090[ ] |a 390.09519 |b KIM
100[1 ] |a 김흥우.
245[1 0] |a 한국의놀이와축제. |n 1 / |c 김흥우.
250[ ] |a 1판.
260[ ] |a 서울특별시 : |b 집문당, |c 2002.
300[ ] |a 357 p. : |b ill. (some col.) ; |c 25 cm.
650[1 0] |a Folk festivals |z Korea.
651[ ] |a Korea |x Social life and customs.
653[0 ] |a Trang phục.
653[0 ] |a Lễ hội dân gian.
653[0 ] |a Đời sống xã hội.
653[0 ] |a Triều Tiên.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000018471
890[ ] |a 1 |b 31 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018471 1 TK_Tiếng Hàn-HQ Hạn trả:11-04-2025
#1 000018471
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng Hạn trả:11-04-2025